menu_book
Headword Results "kinh tế" (1)
swap_horiz
Related Words "kinh tế" (5)
(kinh tế) kích thích/ khuấy động
English
Vboost up
giảm giá tour để kích thích du lịch trong nước
tập đoàn kinh tế đa ngành
English
Ncongromerate
bỏ sức vào, (kinh tế)đầu tư vào
English
Vput effort
khủng hoảng kinh tế
English
Neconomic crisis
ổn định kinh tế
English
Neconomic stability
format_quote
Phrases "kinh tế" (8)
Sài Gòn là thành phố kinh tế
Dịch bệnh ảnh hưởng đến kinh tế thế giới
Kinh tế thế giới bị ảnh hưởng nặng vì dịch bệnh
Kinh tế đang phục hồi trở lại
Sin-ga-po là nước có kinh tế phát triển nhất khu vực Đông Nam Á
trung tâm tài chính kinh tế
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc
Browse by Index